Kho từ › Collocations · advertising › inspire action

inspire action

B2 phr. 📁 Collocations · advertising IELTS
truyền cảm hứng hành động
UK /ɪnˈspaɪər ˈækʃən/ · US /ɪnˈspaɪər ˈækʃən/
to motivate people to take specific steps
The ad aims to inspire action among viewers.
→ Quảng cáo nhằm truyền cảm hứng hành động cho người xem.
Đồng nghĩa
motivate actionencourage action
Collocations
inspire immediate actioninspire positive action
🎯 IELTS: Nêu rõ cách truyền cảm hứng trong bài viết.
Truyền cảm hứng giúp thúc đẩy hành động của người tiêu dùng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...