Kho từ
› Collocations · have + … › have a positive attitude
have a positive attitude
B1phr.📁 Collocations · have + …IELTS
có một thái độ lạc quan trong cuộc sống
UK /hæv ə ˈpɑːzɪtɪv ˈætɪtjuːd/ ·
US /hæv ə ˈpɑːzɪtɪv ˈætɪtjuːd/
to have an optimistic outlook on life
It's important to have a positive attitude at work.
→ Điều quan trọng là có một thái độ lạc quan trong công việc.
She always tries to have a positive attitude, even in tough times.→ Cô ấy luôn cố gắng duy trì thái độ lạc quan, ngay cả trong những thời điểm khó khăn.
Đồng nghĩa
maintain a positive mindset
Collocations
have a consistently positive attitudehave a generally positive attitude
🎯 IELTS: Thể hiện thái độ tích cực trong bài nói sẽ tạo ấn tượng tốt.
Cụm này thường dùng để khuyến khích tư duy tích cực.