Kho từ › Collocations · have + … › have a chance to explore

have a chance to explore

B1 phr. 📁 Collocations · have + … IELTS
có cơ hội để khám phá những điều mới mẻ
UK /hæv ə tʃæns tə ɪkˈsplɔːr/ · US /hæv ə tʃæns tə ɪkˈsplɔːr/
to have the opportunity to discover new things
Traveling gives you a chance to explore different cultures.
→ Đi du lịch cho bạn cơ hội khám phá các nền văn hóa khác nhau.
Students have a chance to explore various subjects in school.→ Học sinh có cơ hội khám phá các môn học khác nhau ở trường.
Đồng nghĩa
have an opportunity to discover
Collocations
have a unique chance to explorehave a rare chance to explore
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để thể hiện sự tò mò trong bài viết.
Cụm này thường dùng trong bối cảnh du lịch hoặc học tập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...