Kho từ › Collocations · have + … › have a role in

have a role in

B1 phr. 📁 Collocations · have + … IELTS
tham gia hoặc liên quan đến điều gì đó
UK /hæv ə roʊl ɪn/ · US /hæv ə roʊl ɪn/
to participate or be involved in something
She has a role in the community center.
→ Cô ấy có vai trò trong trung tâm cộng đồng.
Everyone should have a role in making decisions.→ Mọi người nên có vai trò trong việc đưa ra quyết định.
Đồng nghĩa
take part in
Collocations
have an important role inhave a significant role in
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong phần nói để thể hiện sự tham gia.
Dùng để chỉ sự tham gia hoặc trách nhiệm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...