Kho từ › Collocations · have + … › have a discussion with

have a discussion with

B1 phr. 📁 Collocations · have + … IELTS
nói về điều gì đó với ai đó
UK /hæv ə dɪsˈkʌʃən wɪð/ · US /hæv ə dɪsˈkʌʃən wɪð/
to talk about something with someone
I need to have a discussion with my boss.
→ Tôi cần có một cuộc thảo luận với sếp của mình.
They had a discussion with the team about the project.→ Họ đã có một cuộc thảo luận với nhóm về dự án.
Đồng nghĩa
talk with
Collocations
have a serious discussion withhave a friendly discussion with
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để thể hiện sự giao tiếp trong bài viết.
Cụm này thường được dùng trong môi trường làm việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...