Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

offer a settlement

/ˈɔːfər ə ˈsɛtəlmənt/ B2 IELTS

Nghĩa

đề nghị một thỏa thuận để giải quyết tranh chấp phr.

Định nghĩa · to propose an agreement to resolve a dispute

“The company decided to offer a settlement to the claimant.”Công ty quyết định đề nghị một thỏa thuận cho nguyên đơn.

“They may offer a settlement to avoid going to court.”Họ có thể đề nghị một thỏa thuận để tránh ra tòa.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự hiểu biết về giải quyết tranh chấp.

Ghi chú · Cụm từ này thường gặp trong các vụ kiện.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...