Kho từ › Collocations · crime & law › offer a settlement

offer a settlement

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
đề nghị một thỏa thuận để giải quyết tranh chấp
UK /ˈɔːfər ə ˈsɛtəlmənt/ · US /ˈɔːfər ə ˈsɛtəlmənt/
to propose an agreement to resolve a dispute
The company decided to offer a settlement to the claimant.
→ Công ty quyết định đề nghị một thỏa thuận cho nguyên đơn.
They may offer a settlement to avoid going to court.→ Họ có thể đề nghị một thỏa thuận để tránh ra tòa.
Đồng nghĩa
propose a settlement
Collocations
fairly offer a settlementquickly offer a settlement
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự hiểu biết về giải quyết tranh chấp.
Cụm từ này thường gặp trong các vụ kiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...