Kho từ › Collocations · crime & law › charge a fee

charge a fee

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
yêu cầu thanh toán cho một dịch vụ
UK /ʧɑːrd ə fiː/ · US /ʧɑːrd ə fiː/
to ask for payment for a service
They charge a fee for legal consultations.
→ Họ yêu cầu một khoản phí cho các cuộc tư vấn pháp lý.
You may need to charge a fee for additional services.→ Bạn có thể cần yêu cầu một khoản phí cho các dịch vụ bổ sung.
Đồng nghĩa
levy a fee
Collocations
reasonably charge a feefairly charge a fee
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng viết của bạn trong lĩnh vực kinh doanh.
Cụm này thường dùng trong bối cảnh thương mại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...