Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

charge a fee

/ʧɑːrd ə fiː/ B2 IELTS

Nghĩa

yêu cầu thanh toán cho một dịch vụ phr.

Định nghĩa · to ask for payment for a service

“They charge a fee for legal consultations.”Họ yêu cầu một khoản phí cho các cuộc tư vấn pháp lý.

“You may need to charge a fee for additional services.”Bạn có thể cần yêu cầu một khoản phí cho các dịch vụ bổ sung.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng viết của bạn trong lĩnh vực kinh doanh.

Ghi chú · Cụm này thường dùng trong bối cảnh thương mại.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...