Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · bring + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bring something to the forefront

/brɪŋ ˈsʌmθɪŋ tə ðə ˈfɔrfrʌnt/ B1 IELTS

Nghĩa

đưa cái gì đó lên hàng đầu phr.

Định nghĩa · to make something more important or visible

“We need to bring this issue to the forefront of discussions.”Chúng ta cần đưa vấn đề này lên hàng đầu trong các cuộc thảo luận.

“This campaign aims to bring mental health to the forefront.”Chiến dịch này nhằm đưa sức khỏe tâm thần lên hàng đầu.

Mẹo IELTS · Hữu ích khi viết về các vấn đề xã hội.

Ghi chú · Dùng khi nhấn mạnh sự quan trọng của một vấn đề.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...