Kho từ › Collocations · advertising › boost credibility

boost credibility

B2 phr. 📁 Collocations · advertising IELTS
tăng cường độ tin cậy
UK · US
to enhance trustworthiness or reliability
Endorsements can boost credibility for a brand.
→ Các sự ủng hộ có thể tăng cường độ tin cậy cho một thương hiệu.
They aim to boost credibility through testimonials.→ Họ hướng tới việc tăng cường độ tin cậy thông qua các lời chứng thực.
Đồng nghĩa
enhance credibilityincrease trust
Collocations
boost brand credibilityboost business credibility
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự đáng tin cậy của thương hiệu.
Quan trọng để xây dựng thương hiệu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...