Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · have + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

have a journey

B1 IELTS

Nghĩa

có một hành trình phr.

Định nghĩa · to experience travel or a process of change

“We had a journey through the mountains last summer.”Chúng tôi đã có một hành trình qua các ngọn núi mùa hè năm ngoái.

“Life is a journey full of lessons.”Cuộc sống là một hành trình đầy bài học.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự trải nghiệm phong phú.

Ghi chú · Cụm này thường dùng khi nói về du lịch hoặc sự phát triển.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...