Kho từ › Collocations · have + … › have a journey

have a journey

B1 phr. 📁 Collocations · have + … IELTS
có một hành trình
UK · US
to experience travel or a process of change
We had a journey through the mountains last summer.
→ Chúng tôi đã có một hành trình qua các ngọn núi mùa hè năm ngoái.
Life is a journey full of lessons.→ Cuộc sống là một hành trình đầy bài học.
Đồng nghĩa
take a tripexperience a process
Collocations
have an incredible journeyhave a memorable journey
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự trải nghiệm phong phú.
Cụm này thường dùng khi nói về du lịch hoặc sự phát triển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...