Kho từ › Collocations · have + … › have a perspective

have a perspective

B1 phr. 📁 Collocations · have + … IELTS
có một quan điểm
UK · US
to have a viewpoint or way of thinking
Everyone has a different perspective on life.
→ Mỗi người có một quan điểm khác nhau về cuộc sống.
It's important to consider other people's perspectives.→ Điều quan trọng là xem xét quan điểm của người khác.
Đồng nghĩa
have a viewpointhave an opinion
Collocations
have a unique perspectivehave a different perspective
🎯 IELTS: Nêu rõ quan điểm của bạn trong bài viết để thể hiện sự sâu sắc.
Cụm này thường dùng khi nói về góc nhìn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...