Kho từ › Collocations · have + … › have a responsibility to

have a responsibility to

B1 phr. 📁 Collocations · have + … IELTS
có trách nhiệm phải làm gì đó
UK · US
to have an obligation to do something
We have a responsibility to protect the environment.
→ Chúng ta có trách nhiệm bảo vệ môi trường.
Teachers have a responsibility to educate students.→ Giáo viên có trách nhiệm giáo dục học sinh.
Đồng nghĩa
be accountable forhave an obligation to
Collocations
have a moral responsibility tohave a legal responsibility to
🎯 IELTS: Nêu rõ trách nhiệm của bạn trong bài viết để thể hiện sự nghiêm túc.
Cụm này thường dùng trong ngữ cảnh nghĩa vụ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...