EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · have + … › have a responsibility to
have a responsibility to
B1
phr.
📁 Collocations · have + …
IELTS
có trách nhiệm phải làm gì đó
UK
·
US
to have an obligation to do something
We have a responsibility to protect the environment.
→ Chúng ta có trách nhiệm bảo vệ môi trường.
Teachers have a responsibility to educate students.
→ Giáo viên có trách nhiệm giáo dục học sinh.
Đồng nghĩa
be accountable for
have an obligation to
Collocations
have a moral responsibility to
have a legal responsibility to
🎯
IELTS:
Nêu rõ trách nhiệm của bạn trong bài viết để thể hiện sự nghiêm túc.
Cụm này thường dùng trong ngữ cảnh nghĩa vụ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
have a good time
/hæv ə ɡʊd taɪm/
có thời gian vui vẻ
have a look
/hæv ə lʊk/
nhìn qua cái gì đó
have a break
/hæv ə breɪk/
nghỉ ngơi một chút
have a problem
/hæv ə ˈprɒbləm/
đối mặt với một vấn đề
have an idea
/hæv ən aɪˈdɪə/
có một ý tưởng
have a discussion
/hæv ə dɪsˈkʌʃən/
thảo luận về một chủ đề
have a family
/hæv ə ˈfæmili/
có gia đình
have a chance
/hæv ə tʃæns/
có cơ hội
Có trong các bộ
🔗
Collocations · have + …
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...