Kho từ › Collocations · have + … › have a chance to share

have a chance to share

B1 phr. 📁 Collocations · have + … IELTS
có cơ hội để chia sẻ
UK · US
to have the opportunity to express thoughts or feelings
I had a chance to share my ideas during the meeting.
→ Tôi đã có cơ hội chia sẻ ý tưởng của mình trong cuộc họp.
This platform allows users to have a chance to share their stories.→ Nền tảng này cho phép người dùng có cơ hội chia sẻ câu chuyện của họ.
Đồng nghĩa
get a chance to expresshave an opportunity to communicate
Collocations
have a valuable chance to sharehave a unique chance to share
🎯 IELTS: Nêu rõ cơ hội chia sẻ trong bài viết để thể hiện sự tương tác.
Cụm này thường dùng khi nói về việc chia sẻ ý kiến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...