Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · have + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

have a chance to grow

B1 IELTS

Nghĩa

có cơ hội để phát triển phr.

Định nghĩa · to have the opportunity to develop or improve

“This program gives students a chance to grow academically.”Chương trình này mang đến cho học sinh cơ hội phát triển về học thuật.

“Everyone should have a chance to grow in their career.”Mọi người nên có cơ hội để phát triển trong sự nghiệp.

Mẹo IELTS · Nêu rõ cơ hội phát triển trong bài viết để thể hiện sự cầu tiến.

Ghi chú · Cụm này thường dùng khi nói về sự phát triển cá nhân.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...