Kho từ › Collocations · have + … › have a chance to participate

have a chance to participate

B1 phr. 📁 Collocations · have + … IELTS
có cơ hội để tham gia
UK · US
to have the opportunity to take part in something
I had a chance to participate in the workshop.
→ Tôi đã có cơ hội tham gia buổi hội thảo.
This event allows everyone to have a chance to participate.→ Sự kiện này cho phép mọi người có cơ hội tham gia.
Đồng nghĩa
get a chance to joinhave an opportunity to engage
Collocations
have a great chance to participatehave a valuable chance to participate
🎯 IELTS: Nêu rõ cơ hội tham gia trong bài viết để thể hiện sự tích cực.
Cụm này thường dùng khi nói về việc tham gia sự kiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...