Kho từ › Collocations · have + … › have a chance to adapt

have a chance to adapt

B1 phr. 📁 Collocations · have + … IELTS
có cơ hội để thích nghi
UK · US
to have the opportunity to adjust to new conditions
This program gives students a chance to adapt to new environments.
→ Chương trình này mang đến cho học sinh cơ hội thích nghi với môi trường mới.
Everyone should have a chance to adapt to changes.→ Mọi người nên có cơ hội để thích nghi với những thay đổi.
Đồng nghĩa
get a chance to adjusthave an opportunity to accommodate
Collocations
have a real chance to adapthave a significant chance to adapt
🎯 IELTS: Nêu rõ cơ hội thích nghi trong bài viết để thể hiện sự linh hoạt.
Cụm này thường dùng khi nói về sự thích nghi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...