Kho từ › Collocations · have + … › have a good look

have a good look

B1 phr. 📁 Collocations · have + … IELTS
kiểm tra một cái gì đó một cách cẩn thận.
UK · US
to examine something carefully.
You should have a good look at the details.
→ Bạn nên kiểm tra kỹ các chi tiết.
I will have a good look at the report before submitting it.→ Tôi sẽ xem xét kỹ báo cáo trước khi nộp.
Đồng nghĩa
examineinspect
Collocations
have a thorough lookhave a careful look
🎯 IELTS: Nên sử dụng cụm này để thể hiện sự cẩn thận trong bài viết.
Thường dùng khi cần sự chú ý vào chi tiết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...