Kho từ › Collocations · advertising › enhance brand reputation

enhance brand reputation

B2 phr. 📁 Collocations · advertising IELTS
cải thiện hình ảnh của thương hiệu trong công chúng.
UK /ɪnˈhɑːns brænd ˌrɛpjʊˈteɪʃən/ · US /ɪnˈhɑːns brænd ˌrɛpjʊˈteɪʃən/
improve the public's perception of a brand.
Positive customer experiences enhance brand reputation significantly.
→ Trải nghiệm khách hàng tích cực cải thiện hình ảnh thương hiệu một cách đáng kể.
Brands must work hard to enhance their reputation in competitive markets.→ Các thương hiệu phải làm việc chăm chỉ để cải thiện danh tiếng của họ trong các thị trường cạnh tranh.
Đồng nghĩa
improve brand imagestrengthen brand standing
Collocations
enhance public perceptionenhance corporate reputation
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ cụ thể để minh họa trong bài viết.
Cần thiết để duy trì và phát triển thương hiệu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...