Kho từ › Collocations · advertising › increase audience reach

increase audience reach

B2 phr. 📁 Collocations · advertising IELTS
tăng cường số lượng người xem quảng cáo.
UK /ɪnˈkriːs ˈɔːdiəns riːtʃ/ · US /ɪnˈkriːs ˈɔːdiəns riːtʃ/
expand the number of people who see ads.
To boost sales, brands should increase audience reach through various channels.
→ Để tăng doanh số, các thương hiệu nên tăng cường số lượng người xem quảng cáo qua nhiều kênh.
Increasing audience reach helps maximize campaign effectiveness.→ Tăng cường số lượng người xem quảng cáo giúp tối đa hóa hiệu quả chiến dịch.
Đồng nghĩa
expand audience exposurebroaden audience base
Collocations
increase overall reachincrease target audience reach
🎯 IELTS: Đưa ra số liệu cụ thể về việc tăng cường tiếp cận trong bài viết.
Giúp quảng cáo đến được nhiều người hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...