Kho từ › Collocations · advertising › enhance consumer engagement

enhance consumer engagement

B2 phr. 📁 Collocations · advertising IELTS
tăng cường sự tương tác của người tiêu dùng
UK /ɪnˈhæns kənˈsumər ɪnˈɡeɪdʒmənt/ · US /ɪnˈhæns kənˈsumər ɪnˈɡeɪdʒmənt/
to improve interaction between brands and consumers
Effective ads are designed to enhance consumer engagement.
→ Quảng cáo hiệu quả được thiết kế để tăng cường sự tương tác của người tiêu dùng.
Brands use contests to enhance consumer engagement online.→ Các thương hiệu sử dụng cuộc thi để tăng cường sự tương tác của người tiêu dùng trực tuyến.
Đồng nghĩa
boost consumer interactionimprove customer engagement
Collocations
measure consumer engagementfoster consumer engagement
🎯 IELTS: Nêu rõ cách tăng cường sự tương tác của người tiêu dùng trong bài viết.
Là một yếu tố quan trọng trong quảng cáo hiện đại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...