Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · advertising · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

enhance consumer engagement

/ɪnˈhæns kənˈsumər ɪnˈɡeɪdʒmənt/ B2 IELTS

Nghĩa

tăng cường sự tương tác của người tiêu dùng phr.

Định nghĩa · to improve interaction between brands and consumers

“Effective ads are designed to enhance consumer engagement.”Quảng cáo hiệu quả được thiết kế để tăng cường sự tương tác của người tiêu dùng.

“Brands use contests to enhance consumer engagement online.”Các thương hiệu sử dụng cuộc thi để tăng cường sự tương tác của người tiêu dùng trực tuyến.

Mẹo IELTS · Nêu rõ cách tăng cường sự tương tác của người tiêu dùng trong bài viết.

Ghi chú · Là một yếu tố quan trọng trong quảng cáo hiện đại.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...