Kho từ › Collocations · advertising › craft compelling narratives

craft compelling narratives

B2 phr. 📁 Collocations · advertising IELTS
tạo ra những câu chuyện hấp dẫn trong quảng cáo
UK /kræft kəmˈpɛlɪŋ ˈnɛrətɪvz/ · US /kræft kəmˈpɛlɪŋ ˈnɛrətɪvz/
to create engaging stories in advertising
Brands should craft compelling narratives to connect with consumers.
→ Các thương hiệu nên tạo ra những câu chuyện hấp dẫn để kết nối với người tiêu dùng.
Crafting compelling narratives can lead to higher engagement rates.→ Tạo ra những câu chuyện hấp dẫn có thể dẫn đến tỷ lệ tương tác cao hơn.
Đồng nghĩa
create engaging storiesdevelop captivating narratives
Collocations
tell compelling narrativesshare compelling narratives
🎯 IELTS: Nêu rõ cách bạn đã sử dụng câu chuyện để thu hút người tiêu dùng.
Kỹ năng quan trọng trong quảng cáo sáng tạo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...