Kho từ › Collocations · advertising › engage target markets

engage target markets

B2 phr. 📁 Collocations · advertising IELTS
thu hút các thị trường mục tiêu
UK /ɪnˈɡeɪdʒ ˈtɑrɡɪt ˈmɑrkɪts/ · US /ɪnˈɡeɪdʒ ˈtɑrɡɪt ˈmɑrkɪts/
to connect with specific groups of potential customers
Brands need to engage target markets through relevant content.
→ Các thương hiệu cần thu hút các thị trường mục tiêu thông qua nội dung phù hợp.
Engaging target markets is essential for successful advertising.→ Thu hút các thị trường mục tiêu là điều cần thiết cho quảng cáo thành công.
Đồng nghĩa
connect with target audiencesattract target customers
Collocations
identify target marketsreach target markets
🎯 IELTS: Nêu rõ cách bạn đã thu hút thị trường mục tiêu trong bài viết.
Quan trọng trong việc phát triển chiến lược quảng cáo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...