Kho từ › Collocations · have + … › have a good influence

have a good influence

B1 phr. 📁 Collocations · have + … IELTS
tác động tích cực đến ai đó hoặc điều gì đó
UK /hæv ə ɡʊd ˈɪnfluəns/ · US /hæv ə ɡʊd ˈɪnfluəns/
to positively affect someone or something
She has a good influence on her younger siblings.
→ Cô ấy có ảnh hưởng tốt đến các em của mình.
Teachers can have a good influence on students' lives.→ Giáo viên có thể ảnh hưởng tốt đến cuộc sống của học sinh.
Đồng nghĩa
positively affectinspire
Collocations
have a strong influencehave a positive influence
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự ảnh hưởng tích cực trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong giáo dục và quan hệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...