Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · advertising · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

enhance product visibility

/ɪnˈhæns ˈprɒdʌkt vɪˈzɪb.əl.ɪ.ti/ B2 IELTS

Nghĩa

tăng cường độ nhận diện sản phẩm phr.

Định nghĩa · to make a product more noticeable or prominent

“Bright packaging can enhance product visibility in stores.”Bao bì sáng màu có thể tăng cường độ nhận diện sản phẩm trong cửa hàng.

“Online ads are designed to enhance product visibility.”Quảng cáo trực tuyến được thiết kế để tăng cường độ nhận diện sản phẩm.

Mẹo IELTS · Mô tả rõ ràng cách quảng cáo làm tăng độ nhận diện sản phẩm.

Ghi chú · Sử dụng trong ngữ cảnh quảng cáo để nói về sự nổi bật của sản phẩm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...