snow
/snoʊ/ A2 phổ biến #420
Nghĩa
Tuyết
n.
Định nghĩa · Frozen water that falls as white flakes or crystals.
“It's snowing.”Đang có tuyết.
“The snow covered the ground.”Tuyết phủ kín mặt đất.
Mẹo IELTS · Nói về thời tiết, dùng 'snow' để mô tả.
Ghi chú · Tuyết rơi, thường thấy ở xứ lạnh.