Kho từ › Collocations · run + … › run an errand

run an errand

B1 phr. 📁 Collocations · run + … IELTS
ra ngoài để làm một công việc nhỏ
UK /rʌn æn ˈɛrənd/ · US /rʌn æn ˈɛrənd/
to go out to do a small task
I need to run an errand before dinner.
→ Tôi cần ra ngoài làm một việc nhỏ trước bữa tối.
She ran an errand for her mother.→ Cô ấy ra ngoài làm việc cho mẹ mình.
Đồng nghĩa
do a chorecomplete a task
Collocations
run a quick errandrun a few errands
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự chủ động trong cuộc sống hàng ngày.
Thường dùng khi nói về việc làm vặt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...