run an errand
/rʌn æn ˈɛrənd/ B1 IELTS
Nghĩa
ra ngoài để làm một công việc nhỏ
phr.
Định nghĩa · to go out to do a small task
“I need to run an errand before dinner.”Tôi cần ra ngoài làm một việc nhỏ trước bữa tối.
“She ran an errand for her mother.”Cô ấy ra ngoài làm việc cho mẹ mình.
Đồng nghĩa
do a chorecomplete a task
Cụm hay dùng
run a quick errandrun a few errands
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự chủ động trong cuộc sống hàng ngày.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về việc làm vặt.