Kho từ › Collocations · run + … › run a campaign

run a campaign

B1 phr. 📁 Collocations · run + … IELTS
tổ chức và quản lý một chiến dịch
UK /rʌn ə kəmˈpeɪn/ · US /rʌn ə kəmˈpeɪn/
to organize and manage a campaign
They will run a campaign for climate change awareness.
→ Họ sẽ tổ chức một chiến dịch nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu.
She ran a successful campaign for charity.→ Cô ấy đã tổ chức một chiến dịch thành công cho từ thiện.
Đồng nghĩa
conduct a campaignlead a campaign
Collocations
run an election campaignrun a marketing campaign
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng lãnh đạo trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...