Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · run + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

run a marathon

/rʌn ə ˈmærəθən/ B1 IELTS

Nghĩa

tham gia vào một cuộc đua đường dài phr.

Định nghĩa · to take part in a long-distance race

“She trained hard to run a marathon.”Cô ấy đã tập luyện chăm chỉ để tham gia một cuộc đua marathon.

“He plans to run a marathon next month.”Anh ấy dự định tham gia một cuộc đua marathon vào tháng tới.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự kiên trì trong bài viết.

Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh thể thao.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...