Kho từ › Collocations · run + … › run late

run late

B1 phr. 📁 Collocations · run + … IELTS
đến trễ hoặc không đúng giờ
UK /rʌn leɪt/ · US /rʌn leɪt/
to be behind schedule or not on time
I'm going to run late for the meeting.
→ Tôi sẽ đến trễ cho cuộc họp.
She always runs late to class.→ Cô ấy luôn đến trễ lớp học.
Đồng nghĩa
be latearrive late
Collocations
run a bit laterun really late
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để diễn đạt thời gian trong bài viết.
Dùng trong ngữ cảnh thời gian.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...