Kho từ › Collocations · run + … › run smoothly

run smoothly

B1 phr. 📁 Collocations · run + … IELTS
hoạt động mà không gặp vấn đề gì
UK /rʌn ˈsmuːðli/ · US /rʌn ˈsmuːðli/
to operate without problems
The event ran smoothly without any issues.
→ Sự kiện diễn ra suôn sẻ mà không gặp vấn đề gì.
We hope the project will run smoothly.→ Chúng tôi hy vọng dự án sẽ diễn ra suôn sẻ.
Đồng nghĩa
operate smoothlyfunction well
Collocations
run very smoothlyrun relatively smoothly
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự thành công trong bài viết.
Thường dùng để mô tả sự kiện hoặc dự án.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...