Kho từ › Collocations · run + … › run a test

run a test

B1 phr. 📁 Collocations · run + … IELTS
thực hiện một bài kiểm tra hoặc thí nghiệm
UK /rʌn ə tɛst/ · US /rʌn ə tɛst/
to perform a test or experiment
We need to run a test before launching the product.
→ Chúng tôi cần thực hiện một bài kiểm tra trước khi ra mắt sản phẩm.
He ran a test to check the results.→ Anh ấy đã thực hiện một bài kiểm tra để kiểm tra kết quả.
Đồng nghĩa
conduct a testperform a test
Collocations
run a quick testrun a series of tests
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự chú ý đến chi tiết trong bài viết.
Dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc công nghệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...