Kho từ › Collocations · run + … › run a trial

run a trial

B1 phr. 📁 Collocations · run + … IELTS
tiến hành một bài thử nghiệm
UK /rʌn ə ˈtraɪəl/ · US /rʌn ə ˈtraɪəl/
to conduct a test or experiment
They will run a trial on the new product next week.
→ Họ sẽ tiến hành một thử nghiệm về sản phẩm mới vào tuần tới.
She ran a trial to gather data.→ Cô ấy đã tiến hành một thử nghiệm để thu thập dữ liệu.
Đồng nghĩa
conduct a trialperform a trial
Collocations
run a clinical trialrun a pilot trial
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự chú ý đến nghiên cứu trong bài viết.
Dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...