bring something to a halt
/brɪŋ ˈsʌmθɪŋ tə ə hɔlt/ B1 IELTS
Nghĩa
dừng điều gì đó lại
phr.
Định nghĩa · to stop something from continuing
“The rain brought the game to a halt.”Cơn mưa đã dừng trận đấu lại.
“The accident brought traffic to a halt.”Tai nạn đã khiến giao thông dừng lại.
Cụm hay dùng
bring operations to a haltbring activities to a halt
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự gián đoạn.
Ghi chú · Dùng khi cần dừng một hoạt động nào đó.