Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · run + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

run an operation

/rʌn ən ˌɑːpəˈreɪʃən/ B1 IELTS

Nghĩa

quản lý một nhiệm vụ hoặc hoạt động cụ thể phr.

Định nghĩa · to manage a specific task or activity

“The team will run an operation to improve safety.”Nhóm sẽ quản lý một hoạt động để cải thiện an toàn.

“She decided to run an operation to expand her business.”Cô ấy quyết định quản lý một hoạt động để mở rộng doanh nghiệp của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng các cụm từ này để tăng tính tự nhiên trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh kinh doanh hoặc y tế.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...