Kho từ › Collocations · run + … › run an operation

run an operation

B1 phr. 📁 Collocations · run + … IELTS
quản lý một nhiệm vụ hoặc hoạt động cụ thể
UK /rʌn ən ˌɑːpəˈreɪʃən/ · US /rʌn ən ˌɑːpəˈreɪʃən/
to manage a specific task or activity
The team will run an operation to improve safety.
→ Nhóm sẽ quản lý một hoạt động để cải thiện an toàn.
She decided to run an operation to expand her business.→ Cô ấy quyết định quản lý một hoạt động để mở rộng doanh nghiệp của mình.
Đồng nghĩa
manage a processconduct an operation
Collocations
run an operation successfullyrun an operation efficiently
🎯 IELTS: Sử dụng các cụm từ này để tăng tính tự nhiên trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh kinh doanh hoặc y tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...