Kho từ › Collocations · run + … › run a race

run a race

B1 phr. 📁 Collocations · run + … IELTS
tham gia vào một cuộc thi về tốc độ
UK /rʌn ə reɪs/ · US /rʌn ə reɪs/
to participate in a competition of speed
She trained hard to run a race this weekend.
→ Cô ấy đã tập luyện chăm chỉ để tham gia cuộc đua cuối tuần này.
He hopes to run a race in under five minutes.→ Anh ấy hy vọng sẽ hoàn thành cuộc đua trong vòng dưới năm phút.
Đồng nghĩa
compete in a race
Collocations
run a race successfullyrun a race for charity
🎯 IELTS: Thêm ví dụ cụ thể để làm rõ ý trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...