Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · run + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

run a race

/rʌn ə reɪs/ B1 IELTS

Nghĩa

tham gia vào một cuộc thi về tốc độ phr.

Định nghĩa · to participate in a competition of speed

“She trained hard to run a race this weekend.”Cô ấy đã tập luyện chăm chỉ để tham gia cuộc đua cuối tuần này.

“He hopes to run a race in under five minutes.”Anh ấy hy vọng sẽ hoàn thành cuộc đua trong vòng dưới năm phút.

Mẹo IELTS · Thêm ví dụ cụ thể để làm rõ ý trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong thể thao.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...