Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · run + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

run a blog

/rʌn ə blɔɡ/ B1 IELTS

Nghĩa

tạo và quản lý một nhật ký trực tuyến phr.

Định nghĩa · to create and manage an online journal

“She loves to run a blog about travel.”Cô ấy thích quản lý một blog về du lịch.

“Many people run a blog to share their hobbies.”Nhiều người quản lý một blog để chia sẻ sở thích của họ.

Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ thực tế để minh họa cho luận điểm của bạn.

Ghi chú · Cụm từ này phổ biến trong thời đại số.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...