Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · run + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

run a project

/rʌn ə ˈprɒdʒɛkt/ B1 IELTS

Nghĩa

quản lý và thực hiện một nhiệm vụ hoặc kế hoạch cụ thể phr.

Định nghĩa · to manage and execute a specific task or plan

“He was chosen to run a project for the new building.”Anh ấy được chọn để quản lý một dự án cho tòa nhà mới.

“They need someone to run a project on renewable energy.”Họ cần ai đó quản lý một dự án về năng lượng tái tạo.

Mẹo IELTS · Khi viết, hãy sử dụng các cụm từ này để thể hiện khả năng quản lý.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong môi trường công việc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...