Kho từ › Collocations · run + … › run a clinic

run a clinic

B1 phr. 📁 Collocations · run + … IELTS
quản lý một cơ sở hoặc dịch vụ chăm sóc sức khỏe
UK /rʌn ə ˈklɪnɪk/ · US /rʌn ə ˈklɪnɪk/
to manage a healthcare facility or service
He decided to run a clinic for local patients.
→ Anh ấy quyết định quản lý một phòng khám cho bệnh nhân địa phương.
They will run a clinic to provide free health services.→ Họ sẽ quản lý một phòng khám để cung cấp dịch vụ sức khỏe miễn phí.
Đồng nghĩa
manage a clinic
Collocations
run a clinic efficientlyrun a clinic for children
🎯 IELTS: Thêm thông tin về dịch vụ để làm rõ nội dung.
Cụm từ này thường dùng trong lĩnh vực y tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...