Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · run + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

run an investigation

/rʌn ən ɪnˌvɛstəˈɡeɪʃən/ B1 IELTS

Nghĩa

tiến hành một cuộc điều tra hoặc khảo sát chi tiết phr.

Định nghĩa · to conduct a detailed inquiry or examination

“The police will run an investigation into the case.”Cảnh sát sẽ tiến hành một cuộc điều tra về vụ án.

“The company decided to run an investigation after the incident.”Công ty quyết định tiến hành một cuộc điều tra sau sự cố.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự nghiêm túc trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh pháp lý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...