Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · run + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

run a restaurant

/rʌn ə ˈrɛstərɒnt/ B1 IELTS

Nghĩa

quản lý một nơi phục vụ thực phẩm phr.

Định nghĩa · to manage a place that serves food

“She decided to run a restaurant in her hometown.”Cô ấy quyết định quản lý một nhà hàng ở quê hương.

“They plan to run a restaurant with a unique menu.”Họ dự định quản lý một nhà hàng với thực đơn độc đáo.

Mẹo IELTS · Thêm thông tin về phong cách ẩm thực để làm bài viết hấp dẫn hơn.

Ghi chú · Cụm từ này liên quan đến ngành thực phẩm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...