Kho từ › Collocations · run + … › run a restaurant

run a restaurant

B1 phr. 📁 Collocations · run + … IELTS
quản lý một nơi phục vụ thực phẩm
UK /rʌn ə ˈrɛstərɒnt/ · US /rʌn ə ˈrɛstərɒnt/
to manage a place that serves food
She decided to run a restaurant in her hometown.
→ Cô ấy quyết định quản lý một nhà hàng ở quê hương.
They plan to run a restaurant with a unique menu.→ Họ dự định quản lý một nhà hàng với thực đơn độc đáo.
Đồng nghĩa
manage a restaurant
Collocations
run a restaurant efficientlyrun a restaurant successfully
🎯 IELTS: Thêm thông tin về phong cách ẩm thực để làm bài viết hấp dẫn hơn.
Cụm từ này liên quan đến ngành thực phẩm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...