Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · run + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

run a store

/rʌn ə stɔːr/ B1 IELTS

Nghĩa

quản lý một cửa hàng bán hàng hóa phr.

Định nghĩa · to manage a shop that sells goods

“He wants to run a store that sells local products.”Anh ấy muốn quản lý một cửa hàng bán sản phẩm địa phương.

“They run a store that specializes in organic foods.”Họ quản lý một cửa hàng chuyên về thực phẩm hữu cơ.

Mẹo IELTS · Nêu rõ loại hàng hóa để làm bài viết cụ thể hơn.

Ghi chú · Cụm từ này phổ biến trong ngành bán lẻ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...