Kho từ › Collocations · run + … › run a school

run a school

B1 phr. 📁 Collocations · run + … IELTS
quản lý một cơ sở giáo dục
UK /rʌn ə skuːl/ · US /rʌn ə skuːl/
to manage an educational institution
She aims to run a school that focuses on creativity.
→ Cô ấy hướng tới việc quản lý một trường học tập trung vào sự sáng tạo.
They want to run a school for underprivileged children.→ Họ muốn quản lý một trường học cho trẻ em thiệt thòi.
Đồng nghĩa
manage a school
Collocations
run a school effectivelyrun a school for special needs
🎯 IELTS: Cung cấp thông tin về chương trình học để làm bài viết phong phú.
Cụm từ này liên quan đến giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...