Kho từ › Collocations · run + … › run a competition

run a competition

B1 phr. 📁 Collocations · run + … IELTS
tổ chức và quản lý một cuộc thi
UK /rʌn ə kəmˈpɛtɪʃən/ · US /rʌn ə kəmˈpɛtɪʃən/
to organize and manage a contest
They plan to run a competition for young artists.
→ Họ dự định tổ chức một cuộc thi cho các nghệ sĩ trẻ.
She will run a competition to find the best recipe.→ Cô ấy sẽ tổ chức một cuộc thi để tìm ra công thức tốt nhất.
Đồng nghĩa
conduct a competition
Collocations
run a competition successfullyrun a competition for students
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ cụ thể để làm rõ ý trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong giáo dục hoặc giải trí.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...