run a network
Nghĩa
Định nghĩa · to manage a system of connections or relationships
“He was hired to run a network of contacts in the industry.”Anh ấy được thuê để quản lý một mạng lưới liên lạc trong ngành.
“They plan to run a network for local businesses.”Họ dự định tổ chức một mạng lưới cho các doanh nghiệp địa phương.
Mẹo IELTS · Nêu rõ mục tiêu của mạng lưới để làm bài viết cụ thể hơn.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong kinh doanh và công nghệ.