Kho từ › Collocations · run + … › run a network

run a network

B1 phr. 📁 Collocations · run + … IELTS
quản lý một hệ thống kết nối hoặc mối quan hệ
UK /rʌn ə ˈnɛtwɜːrk/ · US /rʌn ə ˈnɛtwɜːrk/
to manage a system of connections or relationships
He was hired to run a network of contacts in the industry.
→ Anh ấy được thuê để quản lý một mạng lưới liên lạc trong ngành.
They plan to run a network for local businesses.→ Họ dự định tổ chức một mạng lưới cho các doanh nghiệp địa phương.
Đồng nghĩa
manage a network
Collocations
run a network effectivelyrun a network for support
🎯 IELTS: Nêu rõ mục tiêu của mạng lưới để làm bài viết cụ thể hơn.
Cụm từ này thường dùng trong kinh doanh và công nghệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...