Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · run + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

run a network

/rʌn ə ˈnɛtwɜːrk/ B1 IELTS

Nghĩa

quản lý một hệ thống kết nối hoặc mối quan hệ phr.

Định nghĩa · to manage a system of connections or relationships

“He was hired to run a network of contacts in the industry.”Anh ấy được thuê để quản lý một mạng lưới liên lạc trong ngành.

“They plan to run a network for local businesses.”Họ dự định tổ chức một mạng lưới cho các doanh nghiệp địa phương.

Mẹo IELTS · Nêu rõ mục tiêu của mạng lưới để làm bài viết cụ thể hơn.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong kinh doanh và công nghệ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...