Kho từ › Collocations · run + … › run an organization

run an organization

B1 phr. 📁 Collocations · run + … IELTS
quản lý một nhóm người làm việc hướng tới một mục tiêu chung
UK /rʌn ən ˌɔːrɡənaɪˈzeɪʃən/ · US /rʌn ən ˌɔːrɡənaɪˈzeɪʃən/
to manage a group of people working towards a common goal
She was chosen to run an organization focused on education.
→ Cô ấy được chọn để quản lý một tổ chức tập trung vào giáo dục.
They will run an organization that helps the homeless.→ Họ sẽ quản lý một tổ chức giúp đỡ người vô gia cư.
Đồng nghĩa
manage an organization
Collocations
run an organization effectivelyrun an organization for charity
🎯 IELTS: Cung cấp thông tin chi tiết về tổ chức để làm bài viết hấp dẫn hơn.
Cụm từ này thường dùng trong lĩnh vực phi lợi nhuận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...