Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · run + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

run an event

/rʌn ən ɪˈvɛnt/ B1 IELTS

Nghĩa

tổ chức và quản lý một buổi tụ tập hoặc dịp phr.

Định nghĩa · to organize and manage a gathering or occasion

“They will run an event to promote local artists.”Họ sẽ tổ chức một sự kiện để quảng bá nghệ sĩ địa phương.

“She plans to run an event for charity.”Cô ấy dự định tổ chức một sự kiện cho từ thiện.

Mẹo IELTS · Thêm thông tin về người tham gia để làm bài viết phong phú hơn.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong tổ chức sự kiện.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...