Kho từ › Collocations · run + … › run a joint venture

run a joint venture

B1 phr. 📁 Collocations · run + … IELTS
quản lý một dự án kinh doanh được chia sẻ bởi hai hoặc nhiều bên
UK /rʌn ə dʒɔɪnt ˈvɛntʃər/ · US /rʌn ə dʒɔɪnt ˈvɛntʃər/
to manage a business project shared by two or more parties
They plan to run a joint venture with a foreign company.
→ Họ dự định quản lý một liên doanh với một công ty nước ngoài.
She was selected to run a joint venture for new technology.→ Cô ấy đã được chọn để quản lý một liên doanh cho công nghệ mới.
Đồng nghĩa
manage a joint venture
Collocations
run a joint venture successfullyrun a joint venture for research
🎯 IELTS: Mô tả cách thức hoạt động của liên doanh để làm bài viết rõ ràng hơn.
Cụm từ này thường dùng trong kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...