Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · run + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

run a promotion

/rʌn ə prəˈmoʊʃən/ B1 IELTS

Nghĩa

quản lý một hoạt động tiếp thị để tăng doanh số phr.

Định nghĩa · to manage a marketing activity to increase sales

“They will run a promotion for the new product.”Họ sẽ tổ chức một chương trình khuyến mãi cho sản phẩm mới.

“She plans to run a promotion during the holiday season.”Cô ấy dự định tổ chức một chương trình khuyến mãi trong mùa lễ hội.

Mẹo IELTS · Cung cấp thông tin chi tiết về sản phẩm để làm bài viết hấp dẫn hơn.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong tiếp thị.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...