Kho từ › Collocations · run + … › run a facility

run a facility

B1 phr. 📁 Collocations · run + … IELTS
quản lý một nơi có dịch vụ hoặc hoạt động diễn ra
UK /rʌn ə fəˈsɪləti/ · US /rʌn ə fəˈsɪləti/
to manage a place where services or activities occur
He will run a facility for sports training.
→ Anh ấy sẽ quản lý một cơ sở đào tạo thể thao.
They plan to run a facility for community events.→ Họ dự định quản lý một cơ sở cho các sự kiện cộng đồng.
Đồng nghĩa
manage a facility
Collocations
run a facility efficientlyrun a facility for education
🎯 IELTS: Mô tả các dịch vụ để làm bài viết sinh động hơn.
Cụm từ này thường dùng trong quản lý cơ sở vật chất.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...