Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · bring + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bring someone to their feet

/brɪŋ ˈsʌmwʌn tu ðɛr fiːt/ B1 IELTS

Nghĩa

khiến ai đó đứng dậy, thường là để vỗ tay. phr.

Định nghĩa · to make someone stand up, usually in applause.

“The performance was so good, it brought the audience to their feet.”Buổi biểu diễn tuyệt vời đến nỗi khiến khán giả đứng dậy.

“His speech brought everyone to their feet.”Bài phát biểu của anh ấy khiến mọi người đứng dậy.

Mẹo IELTS · Thể hiện cảm xúc tích cực khi nói về sự kiện.

Ghi chú · Dùng trong bối cảnh biểu diễn nghệ thuật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...